quý tử

Học thuật
Thân thiện
quý tử

Ông ấy rất tự hào về quý tử của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con trai được yêu quý, trân trọng: "quý tử" dùng để chỉ người con trai trong gia đình, thể hiện sự trân trọng, yêu mến kỳ vọng của cha mẹ.
    • Người con làm nên sự nghiệp: "quý tử" còn hàm ý chỉ người con trai tài năng, đức độ, thành đạt làm rạng danh cho gia đình, dòng họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông ấy vui mừng chào đón quý tử đầu lòng. (Gia đình ông ấy vui mừng chào đón người con trai yêu quý đầu lòng.)
    • Người con trai đó thật xứng danh quý tử của dòng họ, vừa hiếu thảo lại vừa thành đạt. (Người con trai đó thật xứng danh người con làm nên sự nghiệp của dòng họ, vừa hiếu thảo lại vừa thành đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quý tử của gia đình": con trai được cả gia đình yêu quý kỳ vọng.

    • Anh ấy quý tử của gia đình, luôn được mọi người dành cho sự quan tâm đặc biệt. (Anh ấy con trai được yêu quý của gia đình, luôn được mọi người dành cho sự quan tâm đặc biệt.)
  • "quý tử của làng": người con trai tài giỏi, thành đạt, niềm tự hào của cả làng, cả cộng đồng.

    • Vị giáo sư trẻ được người dân quê hương tôn vinh quý tử của làng. (Vị giáo sư trẻ được người dân quê hương tôn vinh người con trai làm rạng danh quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Quý nữ (danh từ): người con gái được yêu quý, trân trọng.

    • ấy quý nữ duy nhất trong gia đình ba anh em trai. ( ấy người con gái được yêu quý duy nhất trong gia đình ba anh em trai.)
  • Quý tộc (danh từ): tầng lớp địa vị cao trong xã hội phong kiến, không phải biến thể trực tiếp nhưng chung yếu tố "quý".

    • Gia đình ông ta vốn xuất thân từ dòng dõi quý tộc. (Gia đình ông ta vốn xuất thân từ dòng dõi cao quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Con trai yêu quý: người con trai được thương yêu, quý mến.
  • Con trai thành đạt: người con trai sự nghiệp, công danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Trai tài gái sắc": thường dùng để khen ngợi chung, trong đó "trai tài" có thể ám chỉ những người con trai tài giỏi, tương tự như hàm ý "làm nên sự nghiệp" của "quý tử".
    • Đám cưới của đôi trai tài gái sắc ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Đám cưới của đôi trai tài gái sắc ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ.)
quý tử

Ông ấy rất tự hào về quý tử của mình.

  1. Người con làm nên sự nghiệp.

Từ chứa "quý tử"